VĐQG Israel Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hapoel Tel Aviv
3 - 0 H1 1-0
Đội khách Beitar Jerusalem
Ngày 00:30 · 04/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 04/09
Sân đấu Bloomfield Stadium · Tel-Aviv
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

9 Hapoel Tel Aviv 0 trận 0 điểm
8 Beitar Jerusalem 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Hapoel Tel Aviv 3 - 0 Beitar Jerusalem
Toto Cup Ligat Al Beitar Jerusalem 2 - 2 Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel Beitar Jerusalem 1 - 1 Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel Hapoel Tel Aviv 0 - 1 Beitar Jerusalem
VĐQG Israel Beitar Jerusalem 1 - 0 Hapoel Tel Aviv
Marcus Coco Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Roee alkokin Normal Goal · Kiến tạo: stav torial Hapoel Tel Aviv
Eugene Ansah Yellow Card Beitar Jerusalem
timothy muzie Yellow Card Beitar Jerusalem
Lucas de Oliveira Teodoro Falcão Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Luka Gadrani Card upgrade confirmed Beitar Jerusalem
Luka Gadrani Red Card Beitar Jerusalem
Yarden Shua Substitution 1 · Kiến tạo: Shon Weissman Beitar Jerusalem
Dagats Worko Substitution 2 · Kiến tạo: liel deri Beitar Jerusalem
Ziv Ben Shimol Substitution 3 · Kiến tạo: Tomer Yosefi Beitar Jerusalem
Omer Atzili Yellow Card Beitar Jerusalem
stav torial Substitution 1 · Kiến tạo: Shahar Piven Hapoel Tel Aviv
Doron Leidner Substitution 2 · Kiến tạo: Mor Buskila Hapoel Tel Aviv
douglas owusu Normal Goal · Kiến tạo: Emmanuel Boateng Hapoel Tel Aviv
douglas owusu Substitution 3 · Kiến tạo: Roy Korine Hapoel Tel Aviv
Roee alkokin Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel Dappa Hapoel Tel Aviv
Tomer Yosefi Yellow Card Beitar Jerusalem
Daniel Dappa Normal Goal · Kiến tạo: Shahar Piven Hapoel Tel Aviv
Lucas de Oliveira Teodoro Falcão Substitution 5 · Kiến tạo: yam el kancepolsky Hapoel Tel Aviv
Eugene Ansah Substitution 4 · Kiến tạo: Yan Shikut Beitar Jerusalem
Boris Enow Takang Substitution 5 · Kiến tạo: noam mucha Beitar Jerusalem
Brayan Carabalí Yellow Card Beitar Jerusalem

Hapoel Tel Aviv

4-2-3-1

Huấn luyện viên E. Barda

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Tzur G
  • 97 M. Coco D
  • 5 F. Mayembo D
  • 4 Chico D
  • 16 D. Leidner D
  • 98 Falcão M
  • 6 A. Kraev M
  • 11 S. Torial M
  • 35 D. Owusu M
  • 15 R. Alkokin M
  • 9 E. Boateng F

Cầu thủ dự bị

  • 14 E. Kancepolsky M
  • 18 T. Archel D
  • 1 Dor Benyamini G
  • 27 M. Buskila F
  • 44 D. Dappa F
  • 8 Y. Ferber M
  • 7 R. Korine F
  • 23 A. Lemkin M
  • 21 S. Piven D

Beitar Jerusalem

4-1-4-1

Huấn luyện viên Almog Cohen

Đội hình xuất phát

  • 55 Miguel Silva G
  • 14 R. Elimelech D
  • 4 B. Carabalí D
  • 44 L. Gadrani D
  • 11 T. Muzi D
  • 8 Z. Shimol M
  • 77 O. Atzili M
  • 40 B. Enow M
  • 26 D. Worko M
  • 13 E. Ansah M
  • 7 Y. Shua F

Cầu thủ dự bị

  • 18 R. Abrgil F
  • 30 T. Yosefi M
  • 25 L. Deri D
  • 15 N. Muche M
  • 22 Y. Ozer G
  • 91 N. Shedo F
  • 21 Yan Shikut F
  • 19 S. Weissman F
  • 10 A. Yona M
Hapoel Tel Aviv
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Beitar Jerusalem
325 Chuyền chính xác 350
10 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 3
1 Sút bị chặn 2
21 Free Kicks 17
7 Sút trúng mục tiêu 0
7 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 3
386 Tổng đường chuyền 415
15 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 5
2 Phạt góc 4
0 Thủ môn cản phá 4
0 Thẻ đỏ 1
19 Phạm lỗi 21
59% Kiểm soát bóng 41%
VĐQG Israel Bet365
Cả trận Hiệp một
Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem

1X2

1 2.05 X 3.5 2 3

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.18

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.88 X 2.38 2 3.25

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 12 1-0 10 0-2 17 1-1 7.5 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 26 3-2 21 4-1 34 5-0 81 0-6 351 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 201 1-6 251 2-5 101 3-4 67 4-3 67 5-2 81 6-1 151 2-6 351 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 201 5-4 351

Hapoel Tel Aviv 20 cầu thủ

E. Kancepolsky 14 · M
Số phút 7 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Piven 21 · D
Số phút 25 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lemkin 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Korine 7 · F
Số phút 15 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ferber 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Dappa 44 · F
Số phút 13 Điểm số 7.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
7.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Buskila 27 · F
Số phút 25 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dor Benyamini 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Archel 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tzur 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Coco 97 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Mayembo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chico 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Leidner 16 · D
Số phút 65 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Falcão 98 · M
Số phút 83 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Kraev 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Owusu 35 · M
Số phút 75 Điểm số 7.98 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.98
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Alkokin 15 · M
Số phút 77 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Torial 11 · M
Số phút 65 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Boateng 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Beitar Jerusalem 20 cầu thủ

R. Abrgil 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Silva 55 · G
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Elimelech 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Carabalí 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Gadrani 44 · D
Số phút 48 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
T. Muzi 11 · D
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Enow 40 · M
Số phút 86 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Worko 26 · M
Số phút 52 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Shimol 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Atzili 77 · M
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Shua 7 · F
Số phút 52 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ansah 13 · M
Số phút 85 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Yosefi 30 · M
Số phút 31 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Deri 25 · D
Số phút 38 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Muche 15 · M
Số phút 4 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ozer 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Shedo 91 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Shikut
Số phút 5 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Weissman 19 · F
Số phút 38 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yona 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0